translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "sở hữu" (1件)
sở hữu
日本語 所有する
Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.
彼は大きな家を所有している。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "sở hữu" (5件)
quyền sở hữu trí tuệ
play
日本語 特許使用権
マイ単語
chủ sở hữu
play
日本語 所有者
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
マイ単語
quyền sở hữu
日本語 所有権
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
マイ単語
thuộc sở hữu
日本語 所有する
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
その船は運送会社が所有している。
マイ単語
vốn chủ sở hữu
日本語 自己資本, 株式資本
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "sở hữu" (11件)
sở hữu xe ô tô con
乗用車を所有する
sở hữu tài sản ảo
暗号財産を所有する
sở hữu cần sa là phạm pháp
大麻を所有するのは違法だ。
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy là chủ sở hữu ngôi nhà này.
Anh ấy sở hữu một ngôi nhà lớn.
彼は大きな家を所有している。
Doanh nghiệp này thuộc sở hữu nhà nước.
この企業は国家所有だ。
Quyền sở hữu đối với căn nhà này đã được chuyển giao cho người mua mới.
この家に対する所有権は新しい買い手に譲渡された。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
その船は運送会社が所有している。
Tàu thuộc sở hữu của công ty vận tải.
船は運送会社が所有している。
Hải quân của nước này sở hữu ít nhất 20 tàu ngầm.
この国の海軍は少なくとも20隻の潜水艦を保有している。
Vốn chủ sở hữu chiếm 20% tổng vốn đầu tư của dự án.
自己資本はプロジェクトの総投資資本の20%を占めます。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)